cơ trần
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, văn học):
- Sự thay đổi, thăng trầm của cuộc đời: "cơ trần" chỉ những biến cố, may rủi, thịnh suy trong cuộc sống con người, thường mang tính bất ngờ và khó lường.
- Vận mệnh, số phận: "cơ trần" cũng được dùng để nói về những điều xảy đến trong đời, như một phần của quy luật tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc đời con người trải qua bao cơ trần, mới thấu hiểu lẽ đời. (Cuộc sống có nhiều thăng trầm, con người mới hiểu được quy luật của nó.)
- Cơ trần xoay vần, ai biết trước được ngày mai? (Số phận thay đổi khôn lường, không ai đoán trước được tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ trần xoay chuyển": sự thay đổi bất ngờ của vận mệnh.
- Cơ trần xoay chuyển, giàu sang bỗng hóa nghèo hèn. (Số phận thay đổi, người giàu có thể trở nên nghèo khó.)
"lẽ cơ trần": quy luật tự nhiên của cuộc sống, thường mang tính triết lý.
- Hiểu được lẽ cơ trần, người ta sẽ bớt tham sân si. (Nhận thức được quy luật cuộc đời, con người sẽ bớt tham vọng và phiền muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ (danh từ): vận mệnh, thời vận, cơ hội.
- Cơ trời đã định. (Số phận do trời quyết định.)
Trần (danh từ): cõi đời, thế gian (đối lập với cõi tiên, cõi Phật).
- Bụi trần. (Những điều phàm tục, trần tục.)
Từ đồng nghĩa
- Thăng trầm: sự lên xuống, thay đổi trong cuộc sống.
- Biến động: sự thay đổi lớn, thường gây xáo trộn.
- Vận mệnh: số phận, điều đã được định sẵn.
Thành ngữ liên quan
- Cơ trần bất khả: (văn học) không thể tránh khỏi sự thay đổi của cuộc đời.
- Cơ trần bất khả, hãy sống thanh thản. (Không thể tránh khỏi thăng trầm, hãy sống an nhiên.)